Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
little terror


noun
a very troublesome child
Syn:
terror, brat, holy terror
Derivationally related forms:
bratty (for: brat)
Hypernyms:
imp, scamp, monkey, rascal, rapscallion,
scalawag, scallywag


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.